EPM7128AEFC100-5 vs EPM7128BTC100-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7128AEFC100-5 bằng Altera và EPM7128BTC100-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM7128AEFC100-5 EPM7128AEFC100-5 - MAX 7000A CPLD, 128MC, 5ns, 100-FBGA | Altera

EPM7128AEFC100-5 - MAX 7000A CPLD, 128MC, 5ns, 100-FBGA | Altera

EPM7128AEFC100-5 ✓ Hoạt động
Intel
EPM7128BTC100-10 EPM7128BTC100-10 - MAX 7000B CPLD, 128 Macrocells, 10ns | Intel

EPM7128BTC100-10 - MAX 7000B CPLD, 128 Macrocells, 10ns | Intel

EPM7128BTC100-10 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7128AEFC100-5 EPM7128BTC100-10
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Product Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Family MAX 7000A MAX 7000B
Logic Family / Base Number EPM7128A —
Macrocells 128 128
Usable Gates 2,500 2.5K
Propagation Delay (tPD) 5 ns —
Internal Frequency (fMAX) 192.3 MHz —
User I/Os 84 84
Logic Family CMOS —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 100-ball FBGA (FineLine BGA) TQFP-100
Số chân 100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programmable Type EEPROM (In-System Programmable) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0C to +70C (commercial)
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 Boundary Scan) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (lead-free)
Logic Array Blocks (LABs) — 8 (16 macrocells each)
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 10 ns
Maximum Frequency (fCNT) — 125 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 2.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 3.3 V (5V tolerant inputs)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Technology — CMOS EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá