EPM7160SLC84-6 vs EPM7160SLC84-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7160SLC84-6 bằng Intel và EPM7160SLC84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7160SLC84-6 EPM7160SLC84-15
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 7000S MAX 7000
Device Type EE PLD (CPLD) —
Macrocells 160 160
Logic Array Blocks (LABs) 4 (16 macrocells each) —
Usable Gates 3.2K 3,200
User I/O Pins 36 (also reported as 64 depending on source) —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 6 ns (speed grade -6) —
Counter Frequency (fCNT) 149.3 MHz —
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) —
Process Technology CMOS EEPROM —
In-System Programmability Yes (5.0 V ISP via JTAG) —
JTAG Support IEEE Std. 1149.1 compliant —
MultiVolt I/O Yes (mixed-voltage interface) —
Hộp 84-pin PLCC (29.31 x 29.31 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (J-Lead) Surface Mount (PLCC socket or direct solder)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial vs industrial grade] 0 C to 70 C
Trạng thái RoHS Compliant Not RoHS compliant (contains lead, SnPb finish typical)
Maximum Propagation Delay — 15 ns
Maximum User I/O Pins — 64
Supply Voltage (VCCINT/VCIO) — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
I/O Logic Level — Configurable 3.3 V or 5 V
Technology — CMOS, EEPROM configuration
Package Type — PLCC-84 (PQCC84, JEDEC S-PQCC-J84)
Terminal Pitch — 1.270 mm
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) in-system programmable
Lifecycle — Obsolete / last-time-buy (per Altera/Intel PDN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá