EPM7160SQC160-10 vs EPM7160STI100-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7160SQC160-10 bằng Altera và EPM7160STI100-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7160SQC160-10 EPM7160STI100-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 7000S MAX 7000S
Macro Cells 160 —
Logic Elements / Gates 3,200 usable gates —
User I/Os 104 84
Logic Array Blocks (LABs) 10 —
Maximum Operating Frequency 100 MHz 100 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Supply Voltage (VCCINT) 5.0 V —
I/O Voltage Tolerance 5.0 V —
Programming Technology EEPROM, in-system programmable —
JTAG Support IEEE 1149.1 (boundary-scan + ISP) —
Hộp PQFP-160 (SQC160) TQFP-100 (100-pin Thin Quad Flat Pack)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) -40 C to +85 C (Industrial)
Logic Family CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology CMOS, EEPROM-based —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status - not explicitly stated in provided data]
Lead-Free unknown [DATA_NEEDED: lead-free status]
Macrocells — 160
Usable Gates — 3,200
Logic Elements / Blocks — 16 Logic Array Blocks (LABs)
Propagation Delay (tPD) — 10 ns
Internal Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
I/O Supply Voltage — 5.0 V
Programmable Type — In-System Programmable (EEPROM)
JTAG / Boundary Scan — IEEE Std. 1149.1 compliant
PCI Compliance — PCI Local Bus Specification Rev. 2.2 (for -10 speed grade)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá