EPM7160SQC160-6 vs EPM7160SQC160-10N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7160SQC160-6 bằng Altera và EPM7160SQC160-10N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7160SQC160-6 - 160-Macrocell MAX 7000S CPLD, 6ns, PQFP-160 | Altera
EPM7160SQC160-6 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7160SQC160-6 | EPM7160SQC160-10N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Series | MAX 7000S | — |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Programmable Type | In System Programmable (ISP), EEPROM-based | — |
| Number of Macrocells | 160 | — |
| Number of Logic Elements/Blocks | 10 LABs (Logic Array Blocks) | — |
| Number of Usable Gates | 3,200 | — |
| Number of I/O Pins | 104 | — |
| Propagation Delay (tpd) | 6 ns (max, pin-to-pin) | — |
| Maximum Internal Frequency | 167 MHz | 167 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V (nominal 5 V) | 5.0 V |
| Logic Family | CMOS, TTL-compatible I/O | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C (commercial) | 0 C to 70 C (Commercial) |
| Program/Erase Endurance | 100 cycles (EEPROM) | — |
| JTAG / Boundary Scan | IEEE Std 1149.1 compliant | — |
| Hộp | 160-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 28x28 mm body | PQFP-160 (SQC) 31.2 x 31.2 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Dedicated Input Pins | 4 (GCLK1, GCLRn, OE1, OE2/GCLK2) | — |
| Family | — | MAX 7000S |
| Macro Cells | — | 160 |
| Usable Gates | — | 3,200 |
| Logic Elements / Blocks | — | 10 Logic Array Blocks (LABs) |
| User I/O Pins | — | 104 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Counter Speed (fCNT) | — | 100 MHz |
| In-System Programmability | — | Yes (JTAG IEEE 1149.1) |
| Trạng thái RoHS | — | Non-Compliant (Pb-bearing PQFP) |
| Memory Technology | — | EEPROM |