EPM9320RC208-10 vs EPM9320RC208-15N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9320RC208-10 bằng Altera và EPM9320RC208-15N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9320RC208-10 EPM9320RC208-15N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Usable Gates 6,000 6,000
Macrocells 320 —
Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Hộp 208-pin RQFP (RC) 208-pin RQFP (PowerQuad Flat Pack)
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C) - 'C' suffix —
Điện áp cung cấp 5 V 5.0 V
Speed Grade -10 —
Programming Interface JTAG (ByteBlaster/BitBlaster) —
Non-volatile Configuration Yes (EPROM/EEPROM based) —
Design Tool Support MAX+PLUS II, Quartus (legacy) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant (per fpgalink listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 Hours) —
Lead Time 1-7 days (per fpgalink listing) —
Macro Cells — 320
Flip-Flops — 484
Configurable I/O Lines — 128
Propagation Delay (tPD) — 15 ns
Tần số xung maksimum — 117.6 MHz
I/O Voltage Compatibility — 3.3 V or 5 V
Configuration Technology — CMOS EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG
Terminal Pitch — 0.5 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá