EPM9560ELI84-20 vs EPM9560GC280-20N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560ELI84-20 bằng Altera và EPM9560GC280-20N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM9560ELI84-20 - MAX 9000 6k-Gate EPLD, 84-Pin PLCC | Intel / Altera
EPM9560ELI84-20 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560ELI84-20 | EPM9560GC280-20N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) - EEPROM-based | Multiple Array MatriX (MAX), 3rd generation |
| Usable Gates | 6,000 | 6,000 to 12,000 |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | — |
| Maximum User I/O | 212 (package-dependent) | — |
| Flip-Flops | 212 | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | 20 ns | — |
| Speed Grade | -20 | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V | 4.75 V to 5.25 V |
| In-System Programmability | 5.0 V ISP via IEEE 1149.1 JTAG | Yes (5.0-V ISP via IEEE 1149.1 JTAG) |
| I/O Standards | 5.0 V, 3.3 V, 2.5 V (multiVolt I/O) | — |
| Hộp | 84-pin PLCC | 280-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole / Socket | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED] |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Technology | — | CMOS EEPROM-based |
| User I/O Pins | — | 212 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 144 MHz |
| I/O Voltage | — | 3.3 V or 5 V (configurable) |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile, instant-on) |
| PCI Compliance | — | Yes |