EPM9560RC208-19 vs EPM9560RC208-18 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-19 bằng Altera và EPM9560RC208-18 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC208-19 | EPM9560RC208-18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Device Family | MAX 9000 | MAX 9000 (EPM9560) |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 560 | 560 macrocells |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 gates |
| Logic Array Blocks (LABs) | [DATA_NEEDED: LAB count] | — |
| Flip-Flops | 772 | 772 flip-flops |
| User I/O Pins | 149 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 19 ns | 18 ns (speed grade -18) |
| Maximum Frequency | [DATA_NEEDED: fMAX] | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | — |
| I/O Voltage Tolerance | 3.3 V / 5 V | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Technology | CMOS EEPROM | CMOS |
| Hộp | RQFP-208 (208-pin PQFP) | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) |
| JEDEC Package Code | S-PQFP-G208 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Logic Type | — | EEPROM-based Complex Programmable Logic Device (CPLD) |
| Maximum Operating Frequency | — | 117.6 MHz (family -15 grade reference) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| I/O Voltage Compatibility | — | 3.3 V or 5 V |
| User I/O Lines | — | 149 I/O lines |
| Package JESD-30 Code | — | S-PQFP-G208 |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile, no external config PROM) |
| Trạng thái vòng đời | — | EOL / mature (per Altera product discontinuance notice) |