EPM9560RC208-7 vs EPM9560SRC208-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-7 bằng Altera và EPM9560SRC208-7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RC208-7 EPM9560SRC208-7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type EPLD / CPLD EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Usable Gates 560 12,000
Macrocells 16 560
Logic Array Blocks (LABs) 4 16
User I/O Pins 208 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 7 ns (speed grade -7) —
Maximum Frequency (fMAX) [DATA_NEEDED: fMAX value] —
Supply Voltage (VCCINT) 5.0 V —
Supply Voltage (VCCIO) 5.0 V (TTL) or 3.3 V (LVCMOS with level translator) —
Process Technology 0.65 um CMOS EEPROM —
Configuration Memory Non-volatile on-chip EEPROM (no boot PROM required) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) + Altera ISP —
Hộp 208-pin Power Quad Flat Pack (RQFP-208) 208-pin SQFP (Surface-mount Quad Flat Pack)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) / -40C to +85C (industrial) —
Output Drive Current 160 mA DC sink per pin —
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS3 per distributor listing) [DATA_NEEDED: per part marking / distributor listing]
Maximum I/O Pins — 212
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 7.0 ns
Maximum Frequency (fCNT) — [DATA_NEEDED: fCNT for -7 speed grade]
Supply Voltage (VCC) — 5.0 V (single supply)
Programming Method — In-system via IEEE Std 1149.1 JTAG
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Technology — CMOS, EEPROM-based
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: not stated in mature datasheet]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá