EPM9560RI210-15 vs EPM9560RC210-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RI210-15 bằng Altera và EPM9560RC210-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM9560RC210-20 EPM9560RC210-20 - MAX 9000 CPLD 560 Macrocells | Altera

EPM9560RC210-20 - MAX 9000 CPLD 560 Macrocells | Altera

EPM9560RC210-20 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RI210-15 EPM9560RC210-20
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family MAX 9000 (EPM9560) MAX 9000
Device Type Complex Programmable Logic Device (CPLD) —
Macrocells 560 560
Usable Gates 12,000 12,000
Logic Array Blocks (LABs) 20 16
User I/O Pins 164 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 15 ns (-15 speed grade) 20 ns
Supply Voltage (VCCINT) 5.0 V —
I/O Voltage (MultiVolt) 3.3 V / 5.0 V compatible —
Configuration Memory EEPROM (non-volatile) —
In-System Programmability Yes (JTAG ISP) Yes (MAX+PLUS II flow)
JTAG Boundary Scan IEEE 1149.1 compliant —
Hộp 210-pin RQFP (PowerQuad) RQFP-210 (Power Quad Flat Pack, 0.5mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động Industrial (-40C to +85C) [DATA_NEEDED: commercial 0C to 70C typical; industrial variants exist]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant RoHS3 Compliant (per supplier listing)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 Hours) —
Manufacturer Standard Lead Time 1-7 Days (distributor stock) —
Product Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Clock-to-Output (tCO) — 12 ns
Maximum User I/O — [DATA_NEEDED: 212 I/O per datasheet, package-dependent]
Điện áp cung cấp — 5 V
Process Technology — 0.65 um EEPROM
Boundary-Scan (JTAG) — IEEE Std 1149.1 compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá