H5AN8G8NAFR-PBC vs H5AN8G8NAFR-RDC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G8NAFR-PBC bằng SK hynix và H5AN8G8NAFR-RDC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G8NAFR-PBC H5AN8G8NAFR-PBC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | SK hynix

H5AN8G8NAFR-PBC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | SK hynix

H5AN8G8NAFR-PBC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G8NAFR-RDC H5AN8G8NAFR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 | SK hynix

H5AN8G8NAFR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 | SK hynix

H5AN8G8NAFR-RDC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G8NAFR-PBC H5AN8G8NAFR-RDC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb 8 Gbit
Tổ chức 1G x 8 1G x 8 (x8)
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp FBGA-78 78-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade / Data Rate [DATA_NEEDED: speed grade / data rate] —
Giao diện DDR4 (double data rate, synchronized to clock) DDR4 (Double Data Rate 4)
Address Inputs A0 - A17 (A10/AP, A12/BC_n, RAS_n/A16, CAS_n/A15, WE_n/A14 multiplexed) —
Connectivity Test Mode TEN (optional input on x4/x8, required on x16) —
Process Technology CMOS —
Lead-Free Yes Yes
Đông trùng haogen Yes Yes
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Datasheet Revision Rev. 1.2 / July 2017 Rev. 1.2 / Jul. 2017
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature range]
Speed Grade — -RDC (DDR4-2666 class)
Tốc độ dữ liệu — 2666 MT/s (per -R speed grade suffix)
Core Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
I/O Supply Voltage (VDDQ) — 1.2 V
Wordline Supply (VPP) — 2.5 V
Banks / Bank Groups — 16 banks / 4 bank groups (DDR4 8Gb architecture)
Burst Length — 8 (BL8)
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS Latency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá