H5AN8G8NAFR-RDC vs H5AN8G6NAFR-RDC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G8NAFR-RDC bằng SK hynix và H5AN8G6NAFR-RDC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G8NAFR-RDC H5AN8G8NAFR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 | SK hynix

H5AN8G8NAFR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 | SK hynix

H5AN8G8NAFR-RDC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G6NAFR-RDC H5AN8G6NAFR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | SK Hynix

H5AN8G6NAFR-RDC - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | SK Hynix

H5AN8G6NAFR-RDC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G8NAFR-RDC H5AN8G6NAFR-RDC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gbit —
Tổ chức 1G x 8 (x8) 512M x 16
Giao diện DDR4 (Double Data Rate 4) DDR4 (JEDEC-standard)
Speed Grade -RDC (DDR4-2666 class) -RDC (see datasheet for bin timing)
Tốc độ dữ liệu 2666 MT/s (per -R speed grade suffix) —
Core Supply Voltage (VDD) 1.2 V —
I/O Supply Voltage (VDDQ) 1.2 V —
Wordline Supply (VPP) 2.5 V —
Banks / Bank Groups 16 banks / 4 bank groups (DDR4 8Gb architecture) —
Burst Length 8 (BL8) —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Hộp 78-ball FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Lead-Free & Halogen-Free)
Datasheet Revision Rev. 1.2 / Jul. 2017 —
Memory Density — 8 Gb
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Access Mode — Multi Bank Page Burst
Package Code — TFBGA
Package Shape — Rectangular
Number of Terminals — 96
Temperature Grade — OTHER (per Partstack listing)
Technology — CMOS
Family — H5AN8G4NAFR-xxC / H5AN8G8NAFR-xxC / H5AN8G6NAFR-xxC
Max Clock Rate — [DATA_NEEDED: max clock rate for -RDC bin]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá