H5ANAG8NBJR-RDC vs H5ANAG6NBJR-RDC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG8NBJR-RDC bằng SK hynix và H5ANAG6NBJR-RDC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG8NBJR-RDC H5ANAG8NBJR-RDC - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 2666 | SK hynix

H5ANAG8NBJR-RDC - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 2666 | SK hynix

H5ANAG8NBJR-RDC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG6NBJR-RDC H5ANAG6NBJR-RDC - 16Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | SK hynix

H5ANAG6NBJR-RDC - 16Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | SK hynix

H5ANAG6NBJR-RDC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG8NBJR-RDC H5ANAG6NBJR-RDC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục DRAM DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 16 Gbit 16 Gb
Tổ chức 2G x 8 —
Supply Voltage (VDD) 1.2 V 1.2 V
I/O Voltage (VDDQ) 1.2 V —
Giao diện SSTL12 Synchronous, double data rate
Speed Grade (suffix R) DDR4-2666 class —
Hộp 78-ball FBGA FBGA (Ball Grid Array), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Refresh Self-refresh and auto-refresh (8K/64ms class per family datasheet) —
Bank Groups 4 (per 16Gb DDR4 family datasheet) —
Data Strobe DQS with read/write training —
Data Bus Inversion Supported (DBI) —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free PBGA per family product data) [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Trạng thái vòng đời Active —
Memory Organization — 16Gb x16
Tốc độ dữ liệu — 2666 Mbps (speed grade -RDC)
Clocking — Fully synchronous to both clock edges
Technology — CMOS
Standard — JEDEC DDR4 SDRAM
Application — Main memory
On-Die Termination (ODT) — Supported (DDR4 feature)
Bank Group Architecture — DDR4 bank groups (per JEDEC DDR4)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá