H5ANAG8NCMR-VKI vs MT40A2G8AG-062E So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG8NCMR-VKI bằng SK hynix và MT40A2G8AG-062E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG8NCMR-VKI H5ANAG8NCMR-VKI - 16Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps x8 | SK Hynix

H5ANAG8NCMR-VKI - 16Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps x8 | SK Hynix

H5ANAG8NCMR-VKI ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A2G8AG-062E MT40A2G8AG-062E - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 3200Mbps | Micron

MT40A2G8AG-062E - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 3200Mbps | Micron

MT40A2G8AG-062E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG8NCMR-VKI MT40A2G8AG-062E
Thương hiệu SK hynix Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 16 Gb —
Memory Organization x8 —
Tốc độ dữ liệu 2666 Mbps per pin —
Technology CMOS, volatile DRAM —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD] —
Package Type [DATA_NEEDED: package] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] —
CAS Latency (CL) [DATA_NEEDED: CAS latency] —
Refresh (tREFI) [DATA_NEEDED: refresh interval] —
Bank Groups [DATA_NEEDED: bank group count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Product Status Active —
Clocking Differential clock (CK / CK#), fully synchronous —
On-Die Termination Yes (ODT) —
Density — 16 Gbit
Tổ chức — 2G x 8
Speed — DDR4-3200 (3200 MT/s)
Clock Frequency — 1600 MHz
Access Time (Clock Cycle Time) — 0.625 ns (tCK)
Latency CAS — CL22 (DDR4-3200)
Access Time — 19 ns
Supply Voltage VDD — 1.2 V
I/O Interface — POD12 (1.2 V pseudo-open drain)
VPP Voltage — 2.5 V
Number of Banks — 16 (4 bank groups x 4 banks)
Operating Temperature (AUT grade) — -40C to +95C (per Micron grade table)
Hộp — 78-FBGA (7.5 x 11 mm)
Die Revision — AG (current generation)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá