H5TC4G63AFR-PBA vs NDL46PFG-8KIT So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TC4G63AFR-PBA bằng SK hynix và NDL46PFG-8KIT bằng Insignis Technology Corporation. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TC4G63AFR-PBA H5TC4G63AFR-PBA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK hynix

H5TC4G63AFR-PBA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK hynix

H5TC4G63AFR-PBA ✓ Hoạt động
Insignis Technology Corporation
NDL46PFG-8KIT NDL46PFG-8KIT - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Insignis

NDL46PFG-8KIT - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Insignis

NDL46PFG-8KIT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TC4G63AFR-PBA NDL46PFG-8KIT
Thương hiệu SK hynix Insignis Technology Corporation
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,98 —
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM SDRAM - DDR3L
Density 4Gb —
Tổ chức 256M x 16 —
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.35V —
Tốc độ dữ liệu 1866 Mbps (PC3L-14900) 1600 Mbps
Hộp 96-ball FBGA 96-FBGA (7.5x13.5 mm)
Ball Pitch 0.8mm —
Number of Banks 8 —
Burst Length 8 and 4 (with burst chop) 8 and 4
CAS Latency (CL) 11, 12, 13 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C (Tcase) —
Giao diện 16-bit I/O Parallel
On-Die Termination (ODT) Yes —
ZQ Calibration Yes —
Write Leveling Yes —
Auto Self-Refresh Yes —
Partial Array Self-Refresh Yes —
RoHS Compliant —
Kích thước bộ nhớ — 4Gbit (256M x 16)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Clock Frequency — 800 MHz
Latency CAS — 20 ns
Điện áp cung cấp — 1.35V (1.5V compatible)
Nhiệt độ hoạt động — 95°C (max)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Access Time — 20 ns
On-Die Termination — Yes
Refresh Mode — Auto-refresh and self-refresh
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá