H5TC4G63AFR-PBJ vs H5TC4G63AFR-G7A So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TC4G63AFR-PBJ bằng SK hynix và H5TC4G63AFR-G7A bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TC4G63AFR-PBJ H5TC4G63AFR-PBJ - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TC4G63AFR-PBJ - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TC4G63AFR-PBJ ✓ Hoạt động
SK hynix
H5TC4G63AFR-G7A H5TC4G63AFR-G7A - 4Gb DDR3L SDRAM 1.35V | SK Hynix

H5TC4G63AFR-G7A - 4Gb DDR3L SDRAM 1.35V | SK Hynix

H5TC4G63AFR-G7A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TC4G63AFR-PBJ H5TC4G63AFR-G7A
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4 Gb (256M x 16) —
Điện áp cung cấp 1.35 V 1.35V
Hộp 96-ball TFBGA 96-ball FBGA
Temperature Grade Industrial (-40°C to +95°C) —
Refresh Cycles 8192 —
Package Shape Rectangular —
Number of Terminals 96 —
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: Data rate (e.g., 1600 Mbps)] 1600 Mbps (PC3-12800)
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] Programmable (e.g., 11)
Access Time 0.225 ns (from H5TC4G63AFR-PBR datasheet) —
Auto Self-Refresh Yes —
Data Mask Yes —
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Dynamic On-Chip Termination Yes —
ZQ Calibration Yes —
Write Leveling Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] —
Density — 4Gb
Tổ chức — 256M x 16
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to 95°C (case)
Burst Length — 8 and 4
Refresh Period — 7.8us at 85°C
On-Die Termination — Supported
RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
Process Technology — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá