IAUC100N04S6L025ATMA1 vs IAUC100N10S5N040ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC100N04S6L025ATMA1 bằng Infineon và IAUC100N10S5N040ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC100N04S6L025ATMA1 IAUC100N04S6L025ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L025ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L025ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N10S5N040ATMA1 IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC100N04S6L025ATMA1 IAUC100N10S5N040ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 6 40V trench MOSFET OptiMOS-5
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 100 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulse rating] 400 A
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V 2.5 mOhm —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] [DATA_NEEDED: Qg value]
Power Dissipation (PD) at TC=25C 62 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp PG-TDSON-8 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8-34 (TDSON-8, 5x6 mm) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q100 qualified
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) MSL1 (up to 260C peak reflow)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
FET Type — N-Channel, Enhancement Mode
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C — 100 A (package-limited)
RDS(on) max @ VGS=10V — 4 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Maximum Power Dissipation (PD) — 167 W @ TC=25C
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) — 0.9 K/W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Avalanche Rating — 100% Avalanche tested
AOI Compatibility — Feasible for Automatic Optical Inspection

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá