IAUC100N04S6N028ATMA1 vs IAUC100N04S6N015ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC100N04S6N028ATMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6N015ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC100N04S6N028ATMA1 IAUC100N04S6N028ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N028ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N028ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N04S6N015ATMA1 IAUC100N04S6N015ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N015ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N015ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC100N04S6N028ATMA1 IAUC100N04S6N015ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 6 40V —
FET Type N-Channel —
Technology MOSFET (Metal Oxide) N-Channel Trench MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C 100 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) 400 A —
R_DS(on) max @ V_GS=10V 2.8 mΩ (typical) 1.5 mΩ (typical, per Infineon product page)
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 1.5 V to 2.5 V —
Total Gate Charge (Q_g) [DATA_NEEDED: Q_g in nC] —
Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C 62 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C -55 C to +175 C (junction, typical)
Hộp PG-TDSON-8 (TDSON-8) PG-TDSON-8 (SSO8) 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualified Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Product Family — OptiMOS-6 40V
Continuous Drain Current (I_D @ T_C=25C) — 100 A
Power Dissipation (P_D @ T_C=25C) — 100 W
Gate-Source Voltage (V_GS) max — ±20 V
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)
Automotive Qualification — AEC-Q101
RoHS Compliance — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá