IAUC100N10S5N040ATMA1 vs IAUCN04S7N012ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC100N10S5N040ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7N012ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC100N10S5N040ATMA1 IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7N012ATMA1 IAUCN04S7N012ATMA1 - 40V 1.2mΩ 120A N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N012ATMA1 - 40V 1.2mΩ 120A N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N012ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC100N10S5N040ATMA1 IAUCN04S7N012ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Technology OptiMOS-5 OptiMOS-7 (trench)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C 100 A (package-limited) —
Pulsed Drain Current (IDM) 400 A —
RDS(on) max @ VGS=10V 4 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] [DATA_NEEDED: Qg typical]
Maximum Power Dissipation (PD) 167 W @ TC=25C —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) 0.9 K/W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55 °C to +175 °C [DATA_NEEDED: junction temperature max from datasheet]
Hộp PG-TDSON-8-34 (TDSON-8, 5x6 mm) Surface Mount PG-TDSON-8-34 (8-PowerTDFN)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (up to 260C peak reflow) 1
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Avalanche Rating 100% Avalanche tested —
AOI Compatibility Feasible for Automatic Optical Inspection —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 120 A
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 1.2 mΩ
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS absolute max]
Transistor Grade — Automotive (AEC-Q101)
Tiêu hao điện năng (Ptot) — [DATA_NEEDED: Ptot at TC=25°C]
Thermal Resistance RθJA — [DATA_NEEDED: RθJA on JEDEC PCB]
Đông trùng haogen — Yes
Polarity — N-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá