IAUC120N04S6L009ATMA1 vs IAUCN04S7L019ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC120N04S6L009ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7L019ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC120N04S6L009ATMA1 IAUC120N04S6L009ATMA1 - 40V 0.9mΩ 120A OptiMOS-6 MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L009ATMA1 - 40V 0.9mΩ 120A OptiMOS-6 MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L009ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7L019ATMA1 IAUCN04S7L019ATMA1 - 40V 1.91mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7L019ATMA1 - 40V 1.91mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7L019ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC120N04S6L009ATMA1 IAUCN04S7L019ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS-6 40V —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 40 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) 150 A (per datasheet header) —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=100°C) [DATA_NEEDED: I_D at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (I<sub>DM</sub>) [DATA_NEEDED: pulsed I_DM] —
R<sub>DS(on)</sub> max @ V<sub>GS</sub>=10 V 0.9 mΩ —
R<sub>DS(on)</sub> @ V<sub>GS</sub>=4.5 V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] —
Gate-Source Threshold Voltage V<sub>GS(th)</sub> [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range] —
Gate Charge Q<sub>g</sub> [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Power Dissipation P<sub>D</sub> (T<sub>C</sub>=25°C) 150 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TDSON-8-34 (5x6 mm leadless, SS08) PG-TDSON-8-33
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
AEC-Q101 Automotive Qualification Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Avalanche Energy E<sub>AS</sub> [DATA_NEEDED: single-pulse avalanche energy] —
Series — OptiMOS™ 7
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) — 40 V
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) — 120 A
R<sub>DS(on)</sub> Max @ V<sub>GS</sub>=10V — 1.91 mΩ
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical/max value]
Gate Charge (Q<sub>g</sub>) — [DATA_NEEDED: Qg total/nominal value]
Nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (junction)
Power Dissipation (P<sub>D</sub>) — [DATA_NEEDED: Pd max at 25C]
Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường — [DATA_NEEDED: RthJA value]
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Packaging — Tape & Reel (13-inch reel)
Standard Pack Quantity — 5000 pieces
Ordering Code Suffix — ATMA1 (Tape & Reel 13")

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá