IAUC120N06S5L032ATMA1 vs IAUC120N04S6L005ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC120N06S5L032ATMA1 bằng Infineon và IAUC120N04S6L005ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC120N06S5L032ATMA1 IAUC120N06S5L032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L032ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC120N04S6L005ATMA1 IAUC120N04S6L005ATMA1 - 40V 120A 0.55mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L005ATMA1 - 40V 120A 0.55mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L005ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC120N06S5L032ATMA1 IAUC120N04S6L005ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 5 (60 V) —
Kiểu transitor N-Channel, Enhancement Mode —
Drain-to-Source Voltage (V_DS) 60 V —
Continuous Drain Current (I_D, T_j) 120 A —
R_DS(on) Max (V_GS = 10 V) 3.2 mOhm —
Power Dissipation (P_D, T_C = 25 C) 94 W —
Hộp PG-TDSON-8-34 (5x6 mm) PG-TDSON-8-53 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (T_j) —
Technology OptiMOS 5 Trench OptiMOS 6, N-Channel Trench MOSFET
AEC-Q101 Qualified Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Gate Threshold Voltage V_GS(th) [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical and min/max] —
Total Gate Charge Q_G [DATA_NEEDED: Q_G total at V_GS=10V] —
Part Number — IAUC120N04S6L005ATMA1
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 120 A (Tj)
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulse rating]
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) — 187 W
RDS(on) max at VGS=10 V — 0.55 mΩ at 60 A
RDS(on) max at VGS=4.5 V — 0.85 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) — ±16 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2 V
Total Gate Charge (Qg) — 177 nC at VGS=10 V
Input Capacitance (Ciss) — 11.203 nF at 25 V
Output Capacitance (Coss) — 2.982 nF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 175 pF
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá