IAUC60N10S5L110ATMA1 vs IAUCN04S7L050HATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IAUC60N10S5L110ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7L050HATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUC60N10S5L110ATMA1 - 100V 11mΩ N-Ch OptiMOS 5 | Infineon
IAUC60N10S5L110ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon
IAUCN04S7L050HATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IAUC60N10S5L110ATMA1 | IAUCN04S7L050HATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Series | OptiMOS™-5 | OptiMOS™ 7 |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, Tc) | 60 A | — |
| Power Dissipation (P<sub>D</sub>, Tc) | 88 W | — |
| R<sub>DS(on)</sub> at V<sub>GS</sub>=10 V | 11 mΩ | — |
| Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) | 1.2 V | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-33 (TDSON-8 Single) | PG-TDSON-8-57 (SuperSO8 half-bridge) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: min/max operating temperature] | — |
| Gate-Source Voltage (V<sub>GS</sub>) Max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Total Gate Charge (Q<sub>G</sub>) | [DATA_NEEDED: Qg at specified Vgs] | — |
| Avalanche Energy (E<sub>AS</sub>) | [DATA_NEEDED: single-pulse avalanche energy] | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (RoHS compliant per LCSC listing) | — |
| Packing Code | ATMA1 (Tape & Reel) | — |
| Cấp MSL | 1 (per LCSC datasheet snippet) | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Đông trùng haogen | Yes (per Infineon product classification) | — |
| Customer Info / FGR | J52 (per Infineon product data) | — |
| Configuration | — | Dual N-Channel (Dual Drain, Half-Bridge) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID), Tc=25°C | — | 65 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | — | 5.04 mΩ |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C | — | 40 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 (family-level, automotive grade) |
| Technology | — | Trench MOSFET, OptiMOS™ 7 40V |