IAUC64N08S5L075ATMA1 vs IAUC80N04S6N036ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC64N08S5L075ATMA1 bằng Infineon và IAUC80N04S6N036ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC64N08S5L075ATMA1 IAUC64N08S5L075ATMA1 - 80V 7.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC64N08S5L075ATMA1 - 80V 7.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC64N08S5L075ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC80N04S6N036ATMA1 IAUC80N04S6N036ATMA1 - 40V 80A OptiMOS-6 N-MOSFET | Infineon

IAUC80N04S6N036ATMA1 - 40V 80A OptiMOS-6 N-MOSFET | Infineon

IAUC80N04S6N036ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC64N08S5L075ATMA1 IAUC80N04S6N036ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IAUC64N08S5L075ATMA1 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS™ 5 —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 64 A (TJ-limited) —
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 7.5 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: gate-source voltage absolute maximum] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 75 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TDSON-8-33 (5x6 mm) PG-TDSON-8 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
RoHS Compliance Compliant —
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Số lượng chân 8 —
Part Family — OptiMOS-6 40 V
Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 40 V
Gate-Source Voltage (V_GS) — [DATA_NEEDED: max V_GS rating]
Continuous Drain Current (I_D) at T_C — 80 A
Power Dissipation (P_D) at T_C — 50 W
On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=10V — 3.6 mOhm
On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=4.5V — [DATA_NEEDED: R_DS(on) at V_GS=4.5V]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C
AEC-Q101 Qualification — Qualified (Automotive)
Terminal Finish — Tin (Sn) (e3 per JESD-609)
Peak Reflow Temperature — 260 C (per JEDEC J-STD-020)
Compliance - RoHS — Compliant
Compliance - REACH — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá