IAUCN04S7L050HATMA1 vs IAUCN04S7N006TATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN04S7L050HATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7N006TATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN04S7L050HATMA1 IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon

IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon

IAUCN04S7L050HATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7N006TATMA1 IAUCN04S7N006TATMA1 - 40V 425A OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N006TATMA1 - 40V 425A OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N006TATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN04S7L050HATMA1 IAUCN04S7N006TATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS™ 7 —
Configuration Dual N-Channel (Dual Drain, Half-Bridge) —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID), Tc=25°C 65 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 5.04 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C 40 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TDSON-8-57 (SuperSO8 half-bridge) PG-LHDSO-10-3 (10-LSOP, 5.30 mm width, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Qualification AEC-Q101 (family-level, automotive grade) —
Technology Trench MOSFET, OptiMOS™ 7 40V OptiMOS 7 (shielded-gate trench)
Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 40 V
Continuous Drain Current (I_D, T_j) — 425 A
Power Dissipation (P_D, T_C) — 205 W
R_DS(on) (typ, V_GS=10V) — 0.63 mΩ
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Tj min/max]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Q_G) — [DATA_NEEDED: Q_G at V_GS=10V]
Automotive Grade — Yes (Infineon automotive MOSFET line)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá