IAUCN04S7N037GATMA1 vs IAUCN04S7N015GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN04S7N037GATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7N015GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN04S7N037GATMA1 IAUCN04S7N037GATMA1 - 40V 91A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N037GATMA1 - 40V 91A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N037GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7N015GATMA1 IAUCN04S7N015GATMA1 - 40V 165A OptiMOS 7 N-FET | Infineon

IAUCN04S7N015GATMA1 - 40V 165A OptiMOS 7 N-FET | Infineon

IAUCN04S7N015GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN04S7N037GATMA1 IAUCN04S7N015GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 7 —
Technology Trench MOSFET, N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tj 91 A —
On-State Resistance RDS(on) typical 3.65 mΩ at VGS = 10 V —
Power Dissipation (PD) at Tc 57 W —
Hộp SSO4G 5x6 mm² (PG-THSOG-4-1) PG-THSOG-4-1 (SSO4G 5x6) surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount (IMS substrate attach compatible) Surface Mount (IMS-compatible source-down)
Channel Type N-Channel N-Channel
Operating Mode Enhancement —
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction/ambient temperature limits] —
Gate Charge (Qg) typical [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/range] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Product Family — OptiMOS 7
Drain-Source Voltage (V_DS) — 40 V
Continuous Drain Current (I_D) — 165 A (Tc)
Power Dissipation (P_D) — 96 W (Tc)
R_DS(on) max — 1.53 mΩ at V_GS=10 V
Gate-Source Voltage (V_GS) max — [DATA_NEEDED: V_GS max]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Total Gate Charge (Q_G) — [DATA_NEEDED: total gate charge]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá