IAUCN08S7L024ATMA1 vs IAUC60N04S6L030HATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN08S7L024ATMA1 bằng Infineon và IAUC60N04S6L030HATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN08S7L024ATMA1 IAUCN08S7L024ATMA1 - 80V 2.4mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L024ATMA1 - 80V 2.4mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L024ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC60N04S6L030HATMA1 IAUC60N04S6L030HATMA1 - 40V 60A OptiMOS Half-Bridge | Infineon

IAUC60N04S6L030HATMA1 - 40V 60A OptiMOS Half-Bridge | Infineon

IAUC60N04S6L030HATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN08S7L024ATMA1 IAUC60N04S6L030HATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS™ 7 N-channel trench MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) 177 A (Tj) —
Continuous Drain Current (Silicon-limited) 150 A —
On-Resistance RDS(on) max 2.4 mΩ at VGS=10 V —
Power Dissipation (PD) 148 W (Tc) —
Hộp PG-TDSON-8-34 (SSO8 5x6 mm²) PG-TDSON-8-56 (TDSON-8, 5 mm x 6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: Qg typ] —
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 (per part number suffix)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Series — OptiMOS 6
Configuration — Half-Bridge (2 N-Channel)
Continuous Drain Current (ID) at TJ — 60 A
On-Resistance R_DS(on) at VGS=10V — 3.0 mOhm (typical)
Total Gate Charge (Qg) at VGS=10V — 35 nC
Output Capacitance (Coss) — 2.128 nF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 596 pF
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2 V
Maximum Power Dissipation (PD) at TC — 75 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá