IAUTN04S7N005ATMA1 vs IAUCN04S7L050HATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUTN04S7N005ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7L050HATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUTN04S7N005ATMA1 IAUTN04S7N005ATMA1 - 40V 0.44mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUTN04S7N005ATMA1 - 40V 0.44mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUTN04S7N005ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7L050HATMA1 IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon

IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon

IAUCN04S7L050HATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUTN04S7N005ATMA1 IAUCN04S7L050HATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS™7 (40 V, Automotive) —
Technology N-Channel Trench MOSFET Trench MOSFET, OptiMOS™ 7 40V
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 350 A —
On-State Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 0.44 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V ±20 V
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) 218 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C -55 °C to +175 °C
Hộp PG-HSOF-8-8 (TOLL) 10 × 12 mm PG-TDSON-8-57 (SuperSO8 half-bridge)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single N-Channel Dual N-Channel (Dual Drain, Half-Bridge)
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 (family-level, automotive grade)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes (per manufacturer datasheet) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Gate Charge (Qg typ.) [DATA_NEEDED: Qg at VGS=10V] —
Total Gate Charge Figure of Merit (FOM) [DATA_NEEDED: FOM = RDS(on) × Qg] —
Series — OptiMOS™ 7
Continuous Drain Current (ID), Tc=25°C — 65 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 5.04 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C — 40 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá