IAUZ30N10S5L240ATMA1 vs IAUC100N08S5N043ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUZ30N10S5L240ATMA1 bằng Infineon và IAUC100N08S5N043ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUZ30N10S5L240ATMA1 IAUZ30N10S5L240ATMA1 - 100V 30A 24mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N10S5L240ATMA1 - 100V 30A 24mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N10S5L240ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N08S5N043ATMA1 IAUC100N08S5N043ATMA1 - 80V 100A 4.3mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N08S5N043ATMA1 - 80V 100A 4.3mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N08S5N043ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUZ30N10S5L240ATMA1 IAUC100N08S5N043ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 (trench) OptiMOS 5 (Trench)
Drain-Source Voltage (V_DS) 100 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 30 A —
R_DS(on) max at V_GS=10V 24 mΩ —
Gate-Source Voltage (V_GS) max ±20 V —
Gate Charge (Q_g) typ 14 nC at V_GS=10V —
Input Capacitance (C_iss) typ 832 pF at V_DS=50V —
Power Dissipation (P_D, Tc) 45.5 W —
Hộp PG-TSDSON-8-32 (8-PowerTDFN, exposed drain pad) PG-TDSON-8-34 (SuperSO8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (junction, automotive grade) -55°C to +175°C
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th) value] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free / Halogen-Free Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Series — IAUC / OptiMOS 5
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET (Enhancement Mode)
Maximum Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) — 80 V
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) — 100 A (package limited)
Continuous Drain Current (chip-limited) — 120 A at T<sub>C</sub>=25°C, R<sub>thJC</sub>=1.2 K/W
Maximum R<sub>DS(on)</sub> — 4.3 mΩ
Maximum Power Dissipation (P<sub>D</sub>) — 125 W (T<sub>C</sub>)
Số chân — 8
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — MSL1 (up to 260°C peak reflow)
Avalanche Rating — 100% Avalanche Tested
RoHS / REACH — RoHS Compliant (Green Product)
Channel Mode — Enhancement

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá