IGI65D1414A3MSXUMA1 vs IGLR70R270D2SXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGI65D1414A3MSXUMA1 bằng Infineon và IGLR70R270D2SXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGI65D1414A3MSXUMA1 IGI65D1414A3MSXUMA1 - 650V CoolGaN Half-Bridge, 140mΩ QFN-32 | Infineon

IGI65D1414A3MSXUMA1 - 650V CoolGaN Half-Bridge, 140mΩ QFN-32 | Infineon

IGI65D1414A3MSXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGLR70R270D2SXUMA1 IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGI65D1414A3MSXUMA1 IGLR70R270D2SXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolGaN™ HEMT CoolGaN™ G5
Configuration Half-Bridge (2 FETs in QFN-32, high-side + low-side) —
Drain-Source Voltage (V_DS, max) 650 V —
On-Resistance (R_DS(on), typ) 140 mΩ per FET —
Continuous Drain Current 13.7 A (per Newark listing) —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th) value] —
Technology Enhancement-mode GaN HEMT (eMode) Gallium Nitride (GaN) HEMT, enhancement-mode
Hộp PG-TIQFN-32-1 (QFN-32, 6x8 mm) PG-TSON-8-8 (ThinPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +150C (junction)
Total Gate Charge (Q_G, typ) [DATA_NEEDED: Q_G total] —
Output Charge (Q_OSS) [DATA_NEEDED: Q_OSS value] —
Reverse Recovery Charge (Q_RR) 0 nC (intrinsic to GaN HEMT, no body diode recovery) —
Thermal Resistance (R_thJA) [DATA_NEEDED: R_thJA value] —
Typical Applications AC-DC chargers/adapters, totem-pole PFC, BLDC motor drives, Class-D audio, LED lighting —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
RoHS Compliance Compliant —
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 700 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 7.3 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 28 W
On-State Resistance (RDS(on), typ.) — 270 mΩ
Gate Drive — 0 to 12 V (enhancement-mode, internal gate diode)
Wafer Process — 200 mm (8-inch) GaN-on-Si
Trạng thái RoHS — Compliant
Reverse Recovery Charge (Qrr) — 0 nC (no body diode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá