IPB020N08N5ATMA1 vs IPB021N10NM5LF2ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB020N08N5ATMA1 bằng Infineon và IPB021N10NM5LF2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB020N08N5ATMA1 IPB020N08N5ATMA1 - 80V 2mOhm OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPB020N08N5ATMA1 - 80V 2mOhm OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPB020N08N5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB020N08N5ATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) OptiMOS 5 trench-gate MOSFET (Linear FET optimized)
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 120 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 480 A —
Maximum RDS(on) at VGS=10V 2.0 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/- 20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) value] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 300 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) [DATA_NEEDED: RthJC value, approx 0.5 C/W] —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK-2) PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount, 3 pins + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Avalanche Energy Rated (EAS) [DATA_NEEDED: EAS value] —
Configuration Single N-channel, 3-pin (2+Tab) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from manufacturer datasheet]
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OptiMOS 5 Linear FET 2
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C — 176 A
Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25°C — 30 A
R_DS(on) Maximum — 2.1 mΩ
Gate-Source Voltage (V_GS) Maximum — ±20 V [DATA_NEEDED: absolute max rated V_GS]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min]
Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C — 375 W
Power Dissipation (P_D) at T_A=25°C — 3.8 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet operating junction range]
Drive Voltage (Max R_DS(on), Min R_DS(on)) — 10 V, 15 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá