IPB020NE7N3GATMA1 vs BSC036NE7NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB020NE7N3GATMA1 bằng Infineon và BSC036NE7NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB020NE7N3GATMA1 IPB020NE7N3GATMA1 - 75V 120A N-Channel MOSFET | Infineon OptiMOS

IPB020NE7N3GATMA1 - 75V 120A N-Channel MOSFET | Infineon OptiMOS

IPB020NE7N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC036NE7NS3GATMA1 BSC036NE7NS3GATMA1 - 75V 100A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC036NE7NS3GATMA1 - 75V 100A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC036NE7NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB020NE7N3GATMA1 BSC036NE7NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IPB020NE7N3GATMA1 —
Technology OptiMOS 3 N-Channel Power MOSFET —
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 75 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 120 A —
Power Dissipation (PD) at Tc 300 W —
On-State Resistance RDS(on) 2.0 mΩ typical (per part number code) —
Hộp PG-TO263-3 (D²PAK, TO-263AB) PG-TDSON-8-7 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55C to +175C
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] —
Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Avalanche Rated Yes (per OptiMOS 3 family datasheet) —
Series — OptiMOS 3
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 100 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 400 A
On-Resistance (RDS(on) max @ VGS=10V) — 3.6 mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — 2.6 V
Total Gate Charge (Qg typ @ VGS=10V) — 45 nC
Rise Time (tr typ) — 13 ns
Fall Time (tf typ) — 11 ns
Power Dissipation (PD max, Tc=25C) — 156 W
Power Dissipation (Ta=25C) — 2.5 W
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) — 0.8 C/W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá