IPB025N10N3GATMA1 vs IPB021N10NM5LF2ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB025N10N3GATMA1 bằng Infineon và IPB021N10NM5LF2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB025N10N3GATMA1 IPB025N10N3GATMA1 - 100V 180A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB025N10N3GATMA1 - 100V 180A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB025N10N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB025N10N3GATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 180 A —
Power Dissipation (PD) at Tc 300 W —
RDS(on) Typical at VGS=10V, ID=100A 2.5 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V —
Input Capacitance (Ciss) 2.58 nF —
Gate Charge (Qg) Typical [DATA_NEEDED: Qg value] —
Hộp PG-TO263-7 (D2PAK-7) 6+Tab PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount, 3 pins + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet operating junction range]
Technology OptiMOS 3 trench MOSFET OptiMOS 5 trench-gate MOSFET (Linear FET optimized)
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from manufacturer datasheet]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OptiMOS 5 Linear FET 2
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C — 176 A
Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25°C — 30 A
R_DS(on) Maximum — 2.1 mΩ
Gate-Source Voltage (V_GS) Maximum — ±20 V [DATA_NEEDED: absolute max rated V_GS]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min]
Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C — 375 W
Power Dissipation (P_D) at T_A=25°C — 3.8 W
Drive Voltage (Max R_DS(on), Min R_DS(on)) — 10 V, 15 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá