IPB100N04S4H2ATMA1 vs IPC100N04S5L1R5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB100N04S4H2ATMA1 bằng Infineon và IPC100N04S5L1R5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPB100N04S4H2ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon
IPB100N04S4H2ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPC100N04S5L1R5ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon
IPC100N04S5L1R5ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB100N04S4H2ATMA1 | IPC100N04S5L1R5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel, Enhancement Mode | — |
| Technology | OptiMOS-T2 (trench gate) | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 40 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 100 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | [DATA_NEEDED: IDM] |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: max VGS rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ] |
| RDS(on) at VGS=10V | 2.4 mΩ typical | — |
| Maximum Power Dissition (PD) at TC=25C | 115 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | — |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temp range] | — |
| Hộp | PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) Surface Mount | PG-TDSON-8-34 (SS08 leadless) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (up to 260C peak reflow) | MSL1 (260C peak reflow) |
| Avalanche Energy (EAS) | 100% avalanche tested | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | — |
| RoHS Compliance | Compliant (Green Product) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Product Family | — | OptiMOS-5 40 V |
| Polarity / Channel Type | — | N-Channel, Enhancement Mode |
| Drain-Source Voltage (VDS) Max | — | 40 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) Max | — | 20 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | — | 100 A |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | — | 115 W |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=10 V | — | 1.5 mOhm (typ) |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5 V | — | 1.8 mOhm (typ) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +175C |
| AEC-Q101 Qualified | — | Yes |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green Product) |
| Avalanche Tested | — | 100% |