IPB110P06LMATMA1 vs IPP037N08N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon và IPP037N08N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP037N08N3GXKSA1 IPP037N08N3GXKSA1 - 80V 100A 3.7mΩ OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPP037N08N3GXKSA1 - 80V 100A 3.7mΩ OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPP037N08N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB110P06LMATMA1 IPP037N08N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel N-Channel
Technology OptiMOS (trench MOSFET) MOSFET (Metal Oxide) - OptiMOS™ 3
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -100 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 300 W —
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V 11 mOhm @ ID=100A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) 2 V @ ID=5.55 mA —
Gate-Source Voltage (VGS max) +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) -55°C to +175°C (junction)
Hộp / Vỏ PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Supplier Device Package PG-TO263-3-2 —
Gate Drive Level Logic-level compatible —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Drain to Source Voltage (Vdss) — 80 V
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C — 100 A
RDS(on) Max @ VGS=10V — 3.75 mΩ
Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) — 6 V, 10 V
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C — 214 W
Hộp — PG-TO220-3 (Through Hole)
Số chân — 3
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typ/min/max]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typ @ VGS=10V]
Avalanche Energy Rating (EAS) — [DATA_NEEDED: EAS]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá