IPB120N04S402ATMA1 vs BSC076N04NDATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB120N04S402ATMA1 bằng Infineon và BSC076N04NDATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB120N04S402ATMA1 IPB120N04S402ATMA1 - 40V 120A OptiMOS-T2 N-FET D2PAK | Infineon

IPB120N04S402ATMA1 - 40V 120A OptiMOS-T2 N-FET D2PAK | Infineon

IPB120N04S402ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC076N04NDATMA1 BSC076N04NDATMA1 - 40V 20A 7.6mOhm Dual N-MOSFET | Infineon

BSC076N04NDATMA1 - 40V 20A 7.6mOhm Dual N-MOSFET | Infineon

BSC076N04NDATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB120N04S402ATMA1 BSC076N04NDATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS-T2 —
FET Type N-Channel, Enhancement Mode 2x N-Channel MOSFET array
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID, TC) 120 A —
Power Dissipation (PD, TC) 158 W —
RDS(on) (typ @ VGS=10 V) 1.8 mΩ —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + Tab) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Maximum Junction Temperature 175 °C —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Total Gate Charge (Qg, typ) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Avalanche Energy Rating 100% Avalanche Tested —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260 °C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
RoHS Compliance Green Product (RoHS compliant) —
Series — OptiMOS 3
Configuration — Dual N-Channel (independent MOSFETs)
Drain-Source Voltage (VDS) max — 40 V
Continuous Drain Current (ID) — 20 A (Tc)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 4 V (max, typical)
On-Resistance RDS(on) max — 7.6 mOhm
Power Dissipation (Ta) — 2.3 W
Power Dissipation (Tc) — 65 W
Technology — Trench MOSFET (OptiMOS 3)
Qgd/Qgs Ratio — < 0.8 (high shot-through immunity)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Hộp / Vỏ — PG-TDSON-8-4 (SuperSO8, 5x6 mm)
RoHS / Pb-Free — Compliant (Pb-free plating)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá