IPB17N25S3100ATMA1 vs IPG20N10S436AATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB17N25S3100ATMA1 bằng Infineon và IPG20N10S436AATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPG20N10S436AATMA1 - Dual N-CH 100V 20A MOSFET Array | Infineon
IPG20N10S436AATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB17N25S3100ATMA1 | IPG20N10S436AATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IPB17N25S3100ATMA1 | — |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement Mode MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 250 V | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | 17 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 64 A | — |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) | 100 mOhm max @ VGS = 10 V | — |
| Typical RDS(on) | 19.3 mOhm (manufacturer trench-technology figure, per datasheet collateral) | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | +/-20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 4 V | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 19 nC @ VGS = 10 V | — |
| Input Capacitance (Ciss) | 1.5 nF | — |
| Output Capacitance (Coss) | 23 pF | — |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | 625 pF | — |
| Power Dissipation (PD) | 107 W at Tc = 25 C | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp | PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) | PG-TDSON-8-10 (Wettable Flank) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 (up to 260 C peak reflow) | — |
| AEC-Q101 Qualification | Qualified (automotive grade) | — |
| Avalanche Rated | 100% avalanche tested | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | Compliant (Green Product) |
| Configuration | — | Dual N-Channel (2 Elements with Built-in Diode) |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 20 A (per channel) |
| Total Power Dissipation (PD) | — | 43 W |
| Operating Mode | — | Enhancement Mode |
| Operating Temperature (TJ max) | — | +175 C |
| JESD-609 Code | — | e3 |
| Cấp MSL | — | MSL1 (260 C peak reflow) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 |
| Avalanche Tested | — | 100% |
| AOI Compatible | — | Yes (Wettable Flank) |
| Channel Type | — | N-Channel Normal Level |