IPB60R280P7ATMA1 vs IPL60R065C7AUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB60R280P7ATMA1 bằng Infineon và IPL60R065C7AUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB60R280P7ATMA1 IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPL60R065C7AUMA1 IPL60R065C7AUMA1 - 600V CoolMOS C7 65mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IPL60R065C7AUMA1 - 600V CoolMOS C7 65mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IPL60R065C7AUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB60R280P7ATMA1 IPL60R065C7AUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,88 —
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolMOS P7 (600 V) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology Superjunction (SJ) —
Drain-Source Voltage (V_DSS) 600 V —
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25°C) 12 A 29 A
On-Resistance R_DS(on) max (V_GS=10V) 280 mOhm —
Gate-Source Threshold V_GS(th) typ 3.5 V —
Power Dissipation P_D (T_C=25°C) 53 W —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + Tab) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (T_j max) -55 °C to +150 °C (T_J)
Configuration Single N-Channel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant with Exemption
Lead-Free Yes —
Generation 7th Gen CoolMOS (successor to P6) —
Series — CoolMOS C7
Part Status — Active
FET Type — N-Channel
Process Technology — CoolMOS C7 (Superjunction)
Maximum Drain-Source Voltage (V_DS) — 600 V
On-Resistance (R_DS(on), typ., V_GS=10V) — 65 mΩ
Maximum Power Dissipation (P_D, T_C=25°C) — 180 W
Gate-Source Voltage (V_GS, max) — ±20 V
Gate-Source Threshold (V_GS(th), typ.) — 3.5 V
Hộp / Vỏ — PG-VSON-4-1 (Source-Down)
Automotive Qualified (AEC-Q101) — No
Total Gate Charge (Q_G, typ.) — [DATA_NEEDED: Q_G typ. value]
Output Capacitance Stored Energy (E_OSS) — [DATA_NEEDED: E_OSS typ. value]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá