IPB90N06S4L04ATMA2 vs IRF2907ZSTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB90N06S4L04ATMA2 bằng Infineon và IRF2907ZSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB90N06S4L04ATMA2 IPB90N06S4L04ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET D2PAK | Infineon

IPB90N06S4L04ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET D2PAK | Infineon

IPB90N06S4L04ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IRF2907ZSTRLPBF IRF2907ZSTRLPBF - 75V 170A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRF2907ZSTRLPBF - 75V 170A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRF2907ZSTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB90N06S4L04ATMA2 IRF2907ZSTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPB90N06S4L04ATMA2 —
Technology OptiMOS T2, N-channel enhancement mode IR HEXFET / IR MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DSS) 60 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 90 A —
Pulsed Drain Current (I_D,pulse) 360 A —
Power Dissipation (P_D, Tc) 150 W —
On-State Resistance R_DS(on) (typ @ VGS=10V) 3.4 mΩ —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th)] —
Gate-Source Voltage (V_GS) ±20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK) D2PAK (TO-263AB) surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD)
Cấp MSL MSL1 (unlimited floor life) —
Peak Reflow Temperature 260 °C —
AEC-Q101 Qualification Qualified (automotive grade) —
Avalanche Tested 100% avalanche-tested —
RoHS / Halogen-Free Yes (Green Product) —
Transistor Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage V(BR)DSS — 75 V
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 170 A
Trực流连续电流 (TC=100°C) — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
RDS(on) max at VGS = 10 V — 4.5 mOhm
RDS(on) typical at VGS = 10 V — 3.5 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 2.0 V to 4.0 V
Maximum Power Dissipation (TC = 25 C) — 300 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Packaging — Tape and Reel (left orientation)
Lead-Free — Yes (PBF suffix)
Trạng thái RoHS — Compliant
Avalanche Rating — Repetitive avalanche allowed up to TJ(max)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá