IPD11DP10NMATMA1 vs BSC076N04NDATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD11DP10NMATMA1 bằng Infineon và BSC076N04NDATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD11DP10NMATMA1 IPD11DP10NMATMA1 - 100V P-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD11DP10NMATMA1 - 100V P-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD11DP10NMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC076N04NDATMA1 BSC076N04NDATMA1 - 40V 20A 7.6mOhm Dual N-MOSFET | Infineon

BSC076N04NDATMA1 - 40V 20A 7.6mOhm Dual N-MOSFET | Infineon

BSC076N04NDATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD11DP10NMATMA1 BSC076N04NDATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -100 V —
Continuous Drain Current (Ta) 3.4 A —
Continuous Drain Current (Tc) 22 A —
Power Dissipation (Ta) 3 W 2.3 W
Power Dissipation (Tc) 125 W 65 W
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 111 mΩ —
On-Resistance RDS(on) at ID=18A, VGS=10V 111 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V (typ at 1.7 mA) 4 V (max, typical)
Total Gate Charge (Qg) at VGS=10V 74 nC —
Input Capacitance (Ciss) 230 pF —
Output Capacitance (Coss) 63 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS™ Trench Trench MOSFET (OptiMOS 3)
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 3
Configuration — Dual N-Channel (independent MOSFETs)
Drain-Source Voltage (VDS) max — 40 V
Continuous Drain Current (ID) — 20 A (Tc)
On-Resistance RDS(on) max — 7.6 mOhm
Qgd/Qgs Ratio — < 0.8 (high shot-through immunity)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Hộp / Vỏ — PG-TDSON-8-4 (SuperSO8, 5x6 mm)
RoHS / Pb-Free — Compliant (Pb-free plating)
FET Type — 2x N-Channel MOSFET array

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá