IPD11DP10NMATMA1 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD11DP10NMATMA1 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD11DP10NMATMA1 IPD11DP10NMATMA1 - 100V P-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD11DP10NMATMA1 - 100V P-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD11DP10NMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD50N06S409ATMA2 IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD11DP10NMATMA1 IPD50N06S409ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -100 V 60 V
Continuous Drain Current (Ta) 3.4 A —
Continuous Drain Current (Tc) 22 A —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Power Dissipation (Tc) 125 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 111 mΩ —
On-Resistance RDS(on) at ID=18A, VGS=10V 111 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V (typ at 1.7 mA) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) at VGS=10V 74 nC —
Input Capacitance (Ciss) 230 pF —
Output Capacitance (Coss) 63 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-3-11 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS™ Trench N-Channel MOSFET (OptiMOS)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 50 A
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V — 9 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Power Dissipation (Pd) at Tc — 71 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Số chân — 3 (2 + Tab)
Automotive Qualification — AEC-Q101
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá