IPD200N15N3GATMA1 vs IPD90N06S407ATMA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD200N15N3GATMA1 bằng Infineon và IPD90N06S407ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD200N15N3GATMA1 - 150V 50A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon
IPD200N15N3GATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD200N15N3GATMA1 | IPD90N06S407ATMA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IPD200N15N3GATMA1 | — |
| Technology | OptiMOS 3 (trench) | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 150 V | — |
| Continuous Drain Current (ID, TC=25C) | 50 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | 20 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Power Dissipation (PD, TC=25C) | 150 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | -55 C to +175 C |
| Hộp | PG-TO252-3 (DPAK) | PG-TO252-3-11 (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| FET Type | — | N-Channel Enhancement Mode |
| Drain-to-Source Voltage (V_DS) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (I_D at T_C) | — | 90 A |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| R_DS(on) Max at V_GS=10 V, I_D=90 A | — | 6.9 mOhm |
| Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) | — | 4 V at 40 uA |
| Total Gate Charge (Q_G) at V_GS=10 V | — | 56 nC |
| Maximum Power Dissipation (P_D at T_C) | — | 79 W |
| Storage Temperature | — | [DATA_NEEDED: storage temperature range] |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (Green Product) |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL1 (up to 260 C peak reflow) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 Qualified |
| Avalanche Rating | — | 100% Avalanche Tested |