IPD30N08S2L21ATMA1 vs IPD30N10S3L34ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD30N08S2L21ATMA1 bằng Infineon và IPD30N10S3L34ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD30N08S2L21ATMA1 IPD30N08S2L21ATMA1 - 75V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET DPAK | Infineon

IPD30N08S2L21ATMA1 - 75V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET DPAK | Infineon

IPD30N08S2L21ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD30N10S3L34ATMA1 IPD30N10S3L34ATMA1 - 100V 30A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N10S3L34ATMA1 - 100V 30A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N10S3L34ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD30N08S2L21ATMA1 IPD30N10S3L34ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel Enhancement Mode MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 30 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 180 A
On-State Resistance (RDS(on)) at VGS=10 V 26 milliohm (typ) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Logic-level (L series) —
Gate Charge (Qg) typ 56 nC —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 136 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Maximum Junction Temperature +175C —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK-2) PG-TO252-3-11 (DPAK-2 / SC-63)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Drain tab + Gate + Source) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 1 (JEDEC J-STD-020, 260°C peak reflow)
Product Family — OptiMOS-T2
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 30 A
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) — 57 W
Drain-Source On-Resistance (RDS(on) max) — 31 mΩ @ VGS=10 V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th) typ) — 1.7 V (range 1.0 V to 2.5 V)
Total Gate Charge (Qg typ) — 23 nC
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C
RoHS / REACH — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes
Avalanche Rated — 100% Avalanche tested

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá