IPD80R1K4P7ATMA1 vs IPD60R280P7SAUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD80R1K4P7ATMA1 bằng Infineon và IPD60R280P7SAUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD80R1K4P7ATMA1 IPD80R1K4P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R1K4P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R1K4P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD60R280P7SAUMA1 IPD60R280P7SAUMA1 - 600V 280mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R280P7SAUMA1 - 600V 280mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R280P7SAUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD80R1K4P7ATMA1 IPD60R280P7SAUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series CoolMOS P7 CoolMOS P7 (7th generation, 600 V)
Technology N-Channel Superjunction CoolMOS P7 Superjunction (SJ) N-channel
Drain-Source Voltage (VDS) 800 V 600 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 4 A —
On-Resistance (RDS(on)) typ/max 1.2 ohm typ / 1.4 ohm max —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V (typ) 4 V max @ ID = 190 µA
Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: Qg value] —
Tiêu hao điện năng (Ptot) 32 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C —
Hộp PG-TO252-2 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain/Tab, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Avalanche Energy Rated Yes —
Body Diode Integrated, fast recovery —
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 12 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 280 mΩ (typical)
Gate-Source Voltage (VGS) Max — ±20 V
Total Power Dissipation (Ptot, Tc) — 53 W
Operating Junction Temperature (TJ) — -40 °C to +150 °C
Integrated ESD Protection — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá