IPD90N06S407ATMA2 vs IPD200N15N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD90N06S407ATMA2 bằng Infineon và IPD200N15N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD90N06S407ATMA2 IPD90N06S407ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET | Infineon

IPD90N06S407ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET | Infineon

IPD90N06S407ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD200N15N3GATMA1 IPD200N15N3GATMA1 - 150V 50A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPD200N15N3GATMA1 - 150V 50A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPD200N15N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD90N06S407ATMA2 IPD200N15N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel Enhancement Mode —
Drain-to-Source Voltage (V_DS) 60 V —
Continuous Drain Current (I_D at T_C) 90 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
R_DS(on) Max at V_GS=10 V, I_D=90 A 6.9 mOhm —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 4 V at 40 uA —
Total Gate Charge (Q_G) at V_GS=10 V 56 nC —
Maximum Power Dissipation (P_D at T_C) 79 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C -55 C to +175 C
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature range] —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (Green Product) —
MSL (Moisture Sensitivity Level) MSL1 (up to 260 C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 Qualified —
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPD200N15N3GATMA1
Technology — OptiMOS 3 (trench)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 150 V
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) — 50 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 20 mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD, TC=25C) — 150 W
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Cấp MSL — 1
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá