IPD90N06S407ATMA2 vs IPD70N10S312ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD90N06S407ATMA2 bằng Infineon và IPD70N10S312ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD90N06S407ATMA2 IPD90N06S407ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET | Infineon

IPD90N06S407ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET | Infineon

IPD90N06S407ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD70N10S312ATMA1 IPD70N10S312ATMA1 - 100V 70A N-Channel MOSFET | TXF | TO-252

IPD70N10S312ATMA1 - 100V 70A N-Channel MOSFET | TXF | TO-252

IPD70N10S312ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD90N06S407ATMA2 IPD70N10S312ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel Enhancement Mode N-Channel, Enhancement Mode
Drain-to-Source Voltage (V_DS) 60 V —
Continuous Drain Current (I_D at T_C) 90 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
R_DS(on) Max at V_GS=10 V, I_D=90 A 6.9 mOhm —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 4 V at 40 uA —
Total Gate Charge (Q_G) at V_GS=10 V 56 nC —
Maximum Power Dissipation (P_D at T_C) 79 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature range] —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK) PG-TO252-3-11 (DPAK, 2 Leads + Tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (Green Product) —
MSL (Moisture Sensitivity Level) MSL1 (up to 260 C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 Qualified AEC-Q101
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Part Number — IPD70N10S312ATMA1
Product Family — OptiMOS-T Power-Transistor
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 70 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 180 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 125 W
On-State Resistance (RDS(on)) — 11.1 mΩ @ 70 A, 10 V VGS
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Input Capacitance (Ciss) — 4355 pF @ 25 V
Total Gate Charge (Qg) — 65 nC @ 10 V
Operating Temperature (TJ) — -55 °C to +175 °C
Cấp MSL — MSL1 (up to 260 °C peak reflow)
Avalanche Tested — 100 % (per datasheet)
RoHS Compliance — Green product, RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá