IPD90N10S406ATMA1 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD90N10S406ATMA1 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD90N10S406ATMA1 IPD90N10S406ATMA1 - 100V 90A N-Channel MOSFET | Infineon

IPD90N10S406ATMA1 - 100V 90A N-Channel MOSFET | Infineon

IPD90N10S406ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD50N06S409ATMA2 IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD90N10S406ATMA1 IPD50N06S409ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPD90N10S406ATMA1 —
Family / Series OptiMOS —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET, Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (Vds) 100 V —
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C 90 A —
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C 136 W —
Gate Drive Level Normal Level (10 V typical Vgs) —
Avalanche Energy Rating (EAS) 250 mJ —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C -55 °C to +175 °C
Storage Temperature Range -55 °C to +175 °C —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3-313 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Cấp MSL MSL1 (260 °C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101
RoHS Compliance Green Product (RoHS compliant) —
Built-in Body Diode Yes (single with built-in diode) —
Avalanche Tested 100% Avalanche tested —
Packaging Tape & Reel (Cut Tape / Reel options available) —
Technology — N-Channel MOSFET (OptiMOS)
Drain-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 50 A
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V — 9 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Power Dissipation (Pd) at Tc — 71 W
Hộp — PG-TO252-3-11 (DPAK)
Số chân — 3 (2 + Tab)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá