IPP120N08S403AKSA1 vs IPP120N08S4-03 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP120N08S403AKSA1 bằng Infineon và IPP120N08S4-03 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP120N08S403AKSA1 IPP120N08S403AKSA1 - 80V 120A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

IPP120N08S403AKSA1 - 80V 120A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

IPP120N08S403AKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP120N08S4-03 IPP120N08S4-03 - 80V, 120A OptiMOS-T2 Power MOSFET | Infineon

IPP120N08S4-03 - 80V, 120A OptiMOS-T2 Power MOSFET | Infineon

IPP120N08S4-03 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP120N08S403AKSA1 IPP120N08S4-03
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Drain-to-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 120 A —
Pulsed Drain Current (bondwire-limited) 245 A at 25 C —
Maximum Power Dissipation (Ptot) 278 W (Tc) —
On-State Resistance (RDS(on)) 2.8 mOhm typical at VGS=10 V, ID=100 A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V max —
Total Gate Charge (Qg) 167 nC —
Input Capacitance (Ciss) 11550 pF —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) 0.54 K/W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220-3-1 (PG-TO220-3-1) TO-220-3 (IPAK) through-hole
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Cấp MSL MSL1 (peak reflow up to 260 C) MSL1 (peak reflow 260 °C)
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 qualified
Avalanche Rating 100% avalanche-tested —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) —
Channel Type N-Channel enhancement mode N-channel Enhancement Mode
Technology Family OptiMOS —
Part Number — IPP120N08S4-03
Manufacturer — Infineon Technologies
Family — OptiMOS-T2 Power-Transistor
Drain-Source Voltage VDS max — 80 V
Continuous Drain Current ID — 120 A (bondwire limited)
Silicon-Limited Current — 245 A at TC = 25 °C
On-State Resistance RDS(on) max — 2.5 mΩ at VGS = 10 V
Gate-Source Voltage VGS — ±20 V (max)
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: typical VGS(th)]
Thermal Resistance RthJC — 0.54 K/W
Avalanche Rated — 100 % Avalanche tested
Nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C
RoHS Compliance — Green Product, RoHS compliant
Orderable Part Number — IPP120N08S403AKSA1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá