IPP147N12N3GXKSA1 vs IPP100N12S305AKSA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP147N12N3GXKSA1 bằng Infineon và IPP100N12S305AKSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP147N12N3GXKSA1 IPP147N12N3GXKSA1 - 120V 56A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPP147N12N3GXKSA1 - 120V 56A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPP147N12N3GXKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP100N12S305AKSA2 IPP100N12S305AKSA2 - 120V 100A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPP100N12S305AKSA2 - 120V 100A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPP100N12S305AKSA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP147N12N3GXKSA1 IPP100N12S305AKSA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS —
Technology OptiMOS 3 trench MOSFET —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Configuration Single with built-in diode —
Drain-to-Source Voltage (Vdss) 120 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C 56 A —
Continuous Drain Current (Id) at Ta 56 A (Ta, per DigiKey listing) —
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C 107 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] -55C to +175C (TJ)
Hộp PG-TO220-3 (through-hole) PG-TO220-3-1 (Through Hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số lượng chân 3 (3+Tab) —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: typical Qg value] —
Rds(on) max [DATA_NEEDED: Rds(on) max in mOhm at Vgs=10V] —
Vgs(th) (Gate Threshold) [DATA_NEEDED: typical gate threshold voltage] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: typical Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: typical Coss] —
Reverse Recovery (trr) [DATA_NEEDED: body-diode reverse recovery time] —
Avalanche Energy Rating Single-pulse avalanche rated —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing suffixes XKSA1) Compliant
Lead-Free Yes —
Qualification Automotive grade (per datasheet.live listing 'Automotive') —
Packing Method Tube —
Product Family — OptiMOS 5
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 120 V
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) — 100 A
Continuous Drain Current (ID, TC=100C) — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Maximum Power Dissipation (PD, TC=25C) — 300 W
On-State Resistance R_DS(on) max @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: R_DS(on) max]
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Gate Charge Qg typ @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: Qg value]
Reverse Recovery Charge Qrr — [DATA_NEEDED: Qrr value]
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Cấp MSL — N/A (Through Hole)
Avalanche Energy Rated — Yes (single-pulse)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá