IPP147N12N3GXKSA1 vs IPP200N15N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP147N12N3GXKSA1 bằng Infineon và IPP200N15N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP147N12N3GXKSA1 IPP147N12N3GXKSA1 - 120V 56A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPP147N12N3GXKSA1 - 120V 56A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPP147N12N3GXKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP200N15N3GXKSA1 IPP200N15N3GXKSA1 - 150V 50A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPP200N15N3GXKSA1 - 150V 50A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPP200N15N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP147N12N3GXKSA1 IPP200N15N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS —
Technology OptiMOS 3 trench MOSFET OptiMOS 3
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Configuration Single with built-in diode —
Drain-to-Source Voltage (Vdss) 120 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C 56 A —
Continuous Drain Current (Id) at Ta 56 A (Ta, per DigiKey listing) —
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C 107 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] —
Hộp PG-TO220-3 (through-hole) TO-220-3 (PG-TO220-3), through-hole
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số lượng chân 3 (3+Tab) —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: typical Qg value] —
Rds(on) max [DATA_NEEDED: Rds(on) max in mOhm at Vgs=10V] —
Vgs(th) (Gate Threshold) [DATA_NEEDED: typical gate threshold voltage] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: typical Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: typical Coss] —
Reverse Recovery (trr) [DATA_NEEDED: body-diode reverse recovery time] —
Avalanche Energy Rating Single-pulse avalanche rated —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing suffixes XKSA1) Compliant
Lead-Free Yes Yes
Qualification Automotive grade (per datasheet.live listing 'Automotive') —
Packing Method Tube —
Drain-Source Voltage (VDS max) — 150 V
Continuous Drain Current (ID max, Tc) — 50 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on) max) — 20 mOhm at VGS = 10 V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Gate Charge (Qg typ) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Total Power Dissipation (Ptot max, Tc=25C) — 150 W
Channel Type — N-Channel
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Cấp MSL — Not Applicable (through-hole)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá