IPT015N10NF2SATMA1 vs IQE018N06NM6CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT015N10NF2SATMA1 bằng Infineon và IQE018N06NM6CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT015N10NF2SATMA1 IPT015N10NF2SATMA1 - 100V 315A 1.5mΩ OptiMOS MOSFET | Infineon

IPT015N10NF2SATMA1 - 100V 315A 1.5mΩ OptiMOS MOSFET | Infineon

IPT015N10NF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE018N06NM6CGATMA1 IQE018N06NM6CGATMA1 - 60V 178A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6CGATMA1 - 60V 178A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT015N10NF2SATMA1 IQE018N06NM6CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 315 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 35 A —
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V 1.5 mΩ —
Gate-Source Threshold (VGS(th)) 3.8 V at 267 µA —
Total Power Dissipation (Ta) 3.8 W —
Total Power Dissipation (Tc) 300 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C -55C to +175C (junction)
Hộp PG-HSOF-8-10 (9-pin, 8+tab) PG-TTFN-9-3 (TOLL/TTFN)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS trench, N-channel enhancement Trench MOSFET, OptiMOS 6
Gate Drive Voltage (typ) 10 V —
Năng lượng xung đơn [DATA_NEEDED: EAS value] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 6 60V
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 60 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 178 A
Continuous Drain Current (I_D, Ta) — 25 A
R_DS(on) max (V_GS=10 V) — 1.8 mΩ
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — 3.3 V (logic-level compatible)
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc) — 125 W
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá