IPT059N15N3ATMA1 vs IPP075N15N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT059N15N3ATMA1 bằng Infineon và IPP075N15N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT059N15N3ATMA1 IPT059N15N3ATMA1 - 150V 5.9mΩ 155A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPT059N15N3ATMA1 - 150V 5.9mΩ 155A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPT059N15N3ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP075N15N3GXKSA1 IPP075N15N3GXKSA1 - 150V 100A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP075N15N3GXKSA1 - 150V 100A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP075N15N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT059N15N3ATMA1 IPP075N15N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS™ 3 (trench) N-Channel MOSFET (OptiMOS 3)
Drain-Source Voltage (VDS) max 150 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 155 A —
Static Drain-Source On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 5.9 mΩ —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 375 W —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Total Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Hộp PG-HSOF-8-1 (TOLL / TO-Leadless) PG-TO220-3 (TO-220 through-hole)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (TJ max 175 °C) [DATA_NEEDED: junction operating temperature range]
Số chân 8 + exposed source tab —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 —
Automotive Qualified No (industrial grade; non-AEC-Q) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 3
Drain-Source Voltage (VDS) — 150 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 100 A
Power Dissipation (PD, Tc=25C) — 300 W
On-State Resistance (RDS(on) max, VGS=10V) — 7.5 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: gate-source voltage absolute max]
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Lead-Free / RoHS — RoHS Compliant
Ordering Code Suffix — GXKSA1 (Tube pack, RoHS compliant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá